|
× |
|
Tay nắm tủ, Tay nắm có đế làm từ hợp kim kẽm106.70.102
1 x
172.727 ₫
|
172.727 ₫ |
Số lượng
|
172.727 ₫ |
|
× |
|
Tay nắm tủ, Tay nắm chữ D, hợp kim kẽm, thiết kế Häfele 106.69.321
1 x
140.000 ₫
|
140.000 ₫ |
Số lượng
|
140.000 ₫ |
|
× |
|
Chậu bếp, Thép không gỉ, HS-SS8650, một chậu có bàn ráo nước Chiều dài: 860 mm
1 x
5.790.000 ₫
|
5.790.000 ₫ |
Số lượng
|
5.790.000 ₫ |
|
× |
|
TX606KES
1 x
4.350.000 ₫
|
4.350.000 ₫ |
Số lượng
|
4.350.000 ₫ |
|
× |
|
106.69.227 Tay nắm tủ, tay nắm nhôm có đế, thiết kế Häfele
1 x
517.000 ₫
|
517.000 ₫ |
Số lượng
|
517.000 ₫ |
|
× |
|
WF-T604
1 x
500.000 ₫
|
500.000 ₫ |
Số lượng
|
500.000 ₫ |
|
× |
|
M19225 hoặc A-4400S
1 x
200.000 ₫
|
200.000 ₫ |
Số lượng
|
200.000 ₫ |
|
× |
|
Chậu bếp, Thép không gỉ, HS-SD7744, vuông góc, chậu đôi Chiều dài: 77 cm
2 x
6.990.000 ₫
|
6.990.000 ₫ |
Số lượng
|
13.980.000 ₫ |
|
× |
|
YTT903V
1 x
1.550.000 ₫
|
1.550.000 ₫ |
Số lượng
|
1.550.000 ₫ |
|
× |
|
CS986GW14
1 x
29.070.000 ₫
|
29.070.000 ₫ |
Số lượng
|
29.070.000 ₫ |
|
× |
|
CS986GW11
1 x
41.180.000 ₫
|
41.180.000 ₫ |
Số lượng
|
41.180.000 ₫ |
|
× |
|
Chậu bếp, Thép không gỉ, HS21-SSD2S90L, chậu đôi Chiều dài: 1150 mm
1 x
8.389.977 ₫
|
8.389.977 ₫ |
Số lượng
|
8.389.977 ₫ |
|
× |
|
UT445
1 x
3.760.000 ₫
|
3.760.000 ₫ |
Số lượng
|
3.760.000 ₫ |
|
× |
|
K-1381
1 x
800.000 ₫
|
800.000 ₫ |
Số lượng
|
800.000 ₫ |
|
× |
|
YS902N3V
1 x
9.540.000 ₫
|
9.540.000 ₫ |
Số lượng
|
9.540.000 ₫ |
|
× |
|
CS948CDW17
1 x
21.610.000 ₫
|
21.610.000 ₫ |
Số lượng
|
21.610.000 ₫ |
|
× |
|
KP-8312
1 x
67.000.000 ₫
|
67.000.000 ₫ |
Số lượng
|
67.000.000 ₫ |
|
× |
|
TX1CV2
1 x
1.450.000 ₫
|
1.450.000 ₫ |
Số lượng
|
1.450.000 ₫ |
|
× |
|
538.61.431
1 x
9.889.000 ₫
|
9.889.000 ₫ |
Số lượng
|
9.889.000 ₫ |
|
× |
|
CS300DRT3
1 x
3.269.000 ₫
|
3.269.000 ₫ |
Số lượng
|
3.269.000 ₫ |
|
× |
|
LW526NJU
1 x
3.410.000 ₫
|
3.410.000 ₫ |
Số lượng
|
3.410.000 ₫ |
|
|